| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 16/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
98
|
71
|
||||||||||||||||
| G7 |
709
|
139
|
||||||||||||||||
| G6 |
9856
5874
9028
|
5990
2962
1373
|
||||||||||||||||
| G5 |
1787
|
3374
|
||||||||||||||||
| G4 |
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
||||||||||||||||
| G3 |
12154
42265
|
15469
66303
|
||||||||||||||||
| G2 |
83214
|
18358
|
||||||||||||||||
| G1 |
21434
|
49268
|
||||||||||||||||
| DB |
761468
|
258493
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 09 | 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 14 | |||||||||||||||||
| 2 | 28 | 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 34 | 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 49 | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 54, 56, 58 | 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 65, 68 | 62, 68(2), 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 74, 78 | 71(2), 73, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 83, 87 | 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 98 | 90, 93, 95, 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 09/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
90
|
53
|
||||||||||||||||
| G7 |
257
|
215
|
||||||||||||||||
| G6 |
3009
0230
4236
|
9541
0756
2048
|
||||||||||||||||
| G5 |
7611
|
6681
|
||||||||||||||||
| G4 |
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
||||||||||||||||
| G3 |
66237
60231
|
42298
46162
|
||||||||||||||||
| G2 |
21122
|
17310
|
||||||||||||||||
| G1 |
88269
|
11117
|
||||||||||||||||
| DB |
519579
|
256954
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 19 | 10, 15(2), 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 29 | 23, 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 31, 36, 37 | 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 57 | 53, 54, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 65, 69(2) | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 82, 85 | 81, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 96 | 90, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 02/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
61
|
46
|
||||||||||||||||
| G7 |
576
|
764
|
||||||||||||||||
| G6 |
3337
2914
3233
|
6685
1097
4093
|
||||||||||||||||
| G5 |
3385
|
7900
|
||||||||||||||||
| G4 |
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
||||||||||||||||
| G3 |
33825
30928
|
69403
67148
|
||||||||||||||||
| G2 |
53742
|
93829
|
||||||||||||||||
| G1 |
53550
|
64513
|
||||||||||||||||
| DB |
861008
|
591333
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 08 | 00, 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 14 | 12, 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 25, 28 | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 37, 38 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 44 | 46, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 51, 53, 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 61 | 62, 64(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 76 | |||||||||||||||||
| 8 | 85, 86 | 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 93, 97 | |||||||||||||||||
Các tỉnh mở thưởng Thứ Hai: Đà Nẵng, Đắc Nông, Quảng Ngãi
Xổ số Miền Trung Thứ Hai quay số vào lúc 17h15. Miền Trung có 14 tỉnh thành phố tham gia, mỗi tỉnh mở thưởng 1 lần/tuần (riêng Khánh Hòa và Đà Nẵng mở 2 lần/tuần).
Cơ cấu giải XSMT gồm 18 giải từ Giải tám (2 số) đến Đặc biệt (6 số). Giá vé 10.000 đồng, giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Tra cứu XSMT Thứ Hai tại ketquaxosohomnay.org - Cập nhật trực tiếp từ 17h20, bảng lô tô đầy đủ giúp dò số nhanh chóng.
Kết quả xổ số được cập nhật liên tục, hoàn toàn miễn phí tại ketquaxosohomnay.org. Chúc bạn may mắn!