| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 11/07/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
02
|
28
|
96
|
45
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
479
|
565
|
715
|
821
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
7132
4249
3653
|
1974
4792
5347
|
7390
5458
4974
|
6295
1631
4903
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7040
|
9678
|
0877
|
1022
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
15735
28046
79507
44304
12410
71600
24702
|
72738
30463
88865
28434
84625
59731
07730
|
65233
32508
59867
90453
79152
90939
90937
|
89656
91993
15853
84749
44227
79836
46711
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
41053
01925
|
49183
16713
|
48388
92355
|
81554
12774
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
22438
|
91688
|
72550
|
31751
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
00845
|
76759
|
95576
|
31090
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
333464
|
016397
|
087990
|
883669
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 02(2), 04, 07 | 08 | 03 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10 | 13 | 15 | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 25, 28 | 21, 22, 27 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 35, 38 | 30, 31, 34, 38 | 33, 37, 39 | 31, 36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 45, 46, 49 | 47 | 45, 49 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 53(2) | 59 | 50, 52, 53, 55, 58 | 51, 53, 54, 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64 | 63, 65(2) | 67 | 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 74, 78 | 74, 76, 77 | 74 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 88 | 88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 97 | 90(2), 96 | 90, 93, 95 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Các tỉnh mở thưởng : Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang
Kết quả xổ số Miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h10 hàng tuần. Tùy theo ngày trong tuần, có từ 2-4 tỉnh miền Nam cùng mở thưởng.
Cơ cấu giải thưởng XSMN gồm 18 giải (từ Giải tám đến Đặc biệt), với tổng giá trị giải thưởng mỗi tỉnh khoảng 17 tỷ đồng. Mỗi vé số có giá 10.000 đồng.
Xem kết quả XSMN nhanh nhất tại đây. Website cập nhật kết quả liên tục từ 16h15, giúp bạn dò vé ngay khi có số.
Kết quả xổ số được cập nhật liên tục, hoàn toàn miễn phí tại ketquaxosohomnay.org. Chúc bạn may mắn!